bất tiện

Học thuật
Thân thiện
bất tiện

Đường sá bất tiện khiến việc đi lại khó khăn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thuận tiện, gây khó khăn, trở ngại: Chỉ trạng thái hoặc điều kiện không dễ dàng, không thuận lợi cho việc thực hiện một hành động nào đó, khiến cho việc đó trở nên khó khăn hơn.
    • Không phù hợp, không tiện, không nên (trong một hoàn cảnh cụ thể): Chỉ việc đó không thích hợp để làm hoặc nói ra trong một tình huống nhất định, có thể gây ra sự ngượng ngùng, mất lịch sự hoặc rắc rối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn nhà này cách chợ khá xa, mua bán thật bất tiện. (Ngôi nhà này cách chợ khá xa, việc mua bán thật không thuận tiện.)
    • Đường lầy lội sau mưa khiến việc đi lại bất tiện. (Đường lầy lội sau cơn mưa khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
    • Việc này nên bàn riêng, nóiđây e bất tiện. (Việc này nên bàn riêng, nóiđây e không tiện/không nên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cảm thấy bất tiện": diễn tả cảm giác của người trải qua sự không thuận tiện.

    • Tôi thực sự cảm thấy bất tiện khi phải làm phiền bạn nhiều lần như vậy. (Tôi thực sự cảm thấy không tiện/ngại khi phải làm phiền bạn nhiều lần như vậy.)
  • "Gây bất tiện": hành động tạo ra sự không thuận tiện.

    • Xin lỗi sự chậm trễ đã gây bất tiện cho quý khách. (Xin lỗi sự chậm trễ đã tạo ra sự không thuận tiện cho quý khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Bất lợi (tính từ): mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ sự không lợi, gây thiệt hại hoặc khó khăn chung, thường dùng trong bối cảnh chiến lược, kinh doanh hoặc so sánh.
  • Phiền phức (tính từ): nhấn mạnh đến sự rắc rối, phiền toái hơn sự thiếu thuận tiện đơn thuần.
  • Khó khăn (tính từ): chỉ trạng thái chung chung của sự không dễ dàng, phạm vi rộng hơn "bất tiện".
Từ đồng nghĩa
  • Không thuận tiện: (cụm từ) nghĩa tương đương trực tiếp.
  • Trở ngại: (danh từ/tính từ) chỉ điều cản trở, gây khó khăn.
  • Không tiện: (cụm từ) cách nói nhẹ nhàng, thân mật hơn của "bất tiện".
Từ trái nghĩa
  • Thuận tiện: (tính từ) dễ dàng, tiện lợi.
  • Tiện lợi: (tính từ) vừa tiện, vừa lợi.
  • Phù hợp: (tính từ) thích hợp, đúng lúc đúng chỗ.
Thành ngữ/cụm từ cố định liên quan
  • "Tiện đây / Nhân tiện": (thành ngữ) nhân lúc thuận tiện. Trái ngược với ý "bất tiện" khi muốn nói về thời điểm không thích hợp.
    • Anh định nói chuyện đó vào lúc này ư? Thật bất tiện quá! (Anh định nói chuyện đó vào lúc này ư? Thật không phải lúc chút nào!)
bất tiện

Đường sá bất tiện khiến việc đi lại khó khăn.

  1. t. Không thuận tiện. Đường bất tiện. Ở xa, đi lại bất tiện. Điều đó nói giữa chỗ đông người e bất tiện.

Từ chứa "bất tiện"